N1 VOCABULARY
時宜
じぎ (jigi)
thời cơ, thời điểm thích hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời điểm thích hợp nhất để làm gì đó, mang tính trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の時宜を得たアドバイスは、私にとって非常に助けとなった。
His timely advice was a great help to me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この提案は___を得たもので、すぐに実行に移すべきだ。
Q2: 上司に昇進について話すなら、___を見てからにしよう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.