N1 VOCABULARY
昵懇
じっこん (jikkon)
thân mật, thân thiết, quen thuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ rất thân thiết, không câu nệ, kể cả với cấp trên.
📝 Ví dụ thực tế
彼とは学生時代からの昵懇の仲で、何でも話せる。
We've been close friends since our student days, and I can talk about anything with him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 田中社長とは_______の仲で、個人的な相談もできる。
Q2: 彼はあの店とは_______で、よく割引してもらっているようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.