N1 VOCABULARY
是正
ぜせい (zesei)
chỉnh đốn, khắc phục, sửa đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sửa chữa sai lầm, bất công hoặc khuyết điểm một cách trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
政府は社会の不平等を是正するために、新しい政策を導入した。
The government introduced new policies to correct social inequalities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の不正を_______ことが求められている。
Q2: その記述ミスを速やかに_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.