N1 VOCABULARY
昏迷
こんめい (konmei)
hôn mê, lú lẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái mất ý thức sâu sắc hoặc rối loạn tinh thần nghiêm trọng.
📝 Ví dụ thực tế
事故後、彼は数日間昏迷状態に陥った。
After the accident, he fell into a state of coma for several days.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重傷を負った患者は、意識が_______状態にあった。
Q2: 彼の発言は論理に欠け、精神的な_______が見られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.