N1 VOCABULARY
昇華
しょうか (shōka)
thăng hoa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nâng tầm cảm xúc hoặc sự vật lên một trạng thái cao đẹp hơn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は怒りを芸術活動に昇華させた。
He sublimated his anger into artistic activities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗の経験を成功への原動力に_______する。
Q2: 芸術は人間の内なる感情を_______する手段である。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.