N1 VOCABULARY
既製
きせい (kisei)
may sẵn, làm sẵn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những sản phẩm đã được sản xuất hàng loạt, đối lập với đồ đặt may.
📝 Ví dụ thực tế
既製の服はサイズが合わないこともある。
Ready-made clothes sometimes don't fit.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は体にぴったり合うように、_______のスーツではなくオーダーメイドを選んだ。
Q2: この部品は特注品ではなく、_______品で間に合うだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.