N1 VOCABULARY
既成概念
きせいがいねん (kisei gainen)
quan niệm sẵn có, định kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý tưởng đã hình thành và được chấp nhận, thường mang hàm ý cần phá vỡ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は既成概念にとらわれず、新しい発想で問題解決を図った。
He solved the problem with new ideas, without being bound by established notions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: イノベーションには、______を打ち破る勇気が必要です。
Q2: 彼女は常に______に疑問を持ち、独自の視点で物事を見る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.