N1 VOCABULARY
既成事実
きせいじじつ (kiseijijitsu)
sự thật đã rồi, sự việc đã an bài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc đã xảy ra và khó thay đổi, buộc phải chấp nhận.
📝 Ví dụ thực tế
交渉の前に、彼らは合併を既成事実化しようとした。
Before negotiations, they tried to make the merger an accomplished fact.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の前に、社長はすでに決定を下し、それを_______として突きつけてきた。
Q2: 彼は自分の意見を_______として通そうとしたため、議論は平行線をたどった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.