N1 VOCABULARY
既得権
きとくけん (kitokuken)
Quyền lợi nhóm lợi ích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyền lợi đã được thiết lập, khó thay đổi hoặc bãi bỏ trong chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
新しい政策は、一部の人々の既得権を侵害する可能性があります。
The new policy might infringe upon the vested rights of some people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 改革には、古い制度によって生まれた_______を乗り越える必要がある。
Q2: 会社は長年の_______を守るため、新しい技術導入に抵抗している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.