N1 VOCABULARY
斯く斯く
かくかく (kakukaku)
như thế này như thế kia, vân vân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để lược bớt chi tiết hoặc tránh lặp lại lời giải thích dài.
📝 Ví dụ thực tế
彼は斯く斯くと事情を説明したが、結局何も理解できなかった。
He explained the situation in detail (such and such), but in the end, I understood nothing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会議で_______と説明したが、結論は出なかった。
Q2: 事情を_______と述べた後、彼は席を立った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.