🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
斯くして
かくして (kakushite)

Như thế, bằng cách này, thế là.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ nối trang trọng, văn chương dẫn dắt đến kết quả.

📝 Ví dụ thực tế

彼は一生懸命に勉強した。斯くして、念願の大学に合格することができた。

He studied diligently. Thus, he was able to pass the entrance exam for his dream university.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は毎日努力を続けた。_______、彼女の夢は現実となった。

Q2: 長い戦いが続いた。_______、両国は平和条約を結ぶことになった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉