N1 VOCABULARY
斬新
ざんしん (zanshin)
Độc đáo, mới mẻ, mang tính đột phá.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thứ gì đó mới lạ, sáng tạo và vượt ra khỏi truyền thống.
📝 Ví dụ thực tế
そのデザインは斬新で、多くの注目を集めた。
That design was innovative and attracted a lot of attention.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の発想は常に_______で、周囲を驚かせた。
Q2: その劇団は、_______な演出で観客を魅了した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.