N1 VOCABULARY
敷衍
ふえん (fuen)
giải thích chi tiết, triển khai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải thích chi tiết hoặc mở rộng một ý tưởng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
会議で、部長は彼の提案の意図を詳しく敷衍した。
At the meeting, the manager elaborated in detail on the intent of his proposal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の抽象的な意見を、具体例を挙げて_______してもらいました。
Q2: その学説は、先行研究を_______して新たな視点を提示した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.