N1 VOCABULARY
敬遠
けいえん (keien)
kính viễn, tránh né
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cố ý tránh né ai đó hoặc việc gì vì phiền phức hoặc không thích.
📝 Ví dụ thực tế
彼は面倒な仕事はいつも敬遠する傾向がある。
He tends to always shy away from troublesome tasks.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あの先生は厳しすぎて、学生たちに_______されている。
Q2: 難しい問題は_______せずに、積極的に取り組むべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.