N1 VOCABULARY
敢行
かんこう (kankou)
kiên quyết tiến hành, táo bạo thực hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyết tâm thực hiện kế hoạch dù gặp khó khăn hay phản đối.
📝 Ví dụ thực tế
困難な状況にもかかわらず、計画を敢行した。
Despite the difficult situation, they boldly carried out the plan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪天候の中、登山隊は頂上への____を決定した。
Q2: 会社は反対意見が多い中、新プロジェクトを____した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.