N1 VOCABULARY
放蕩
ほうとう (hōtō)
phóng đãng, chơi bời lêu lổng, hoang đàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lối sống buông thả, ăn chơi sa đọa và lãng phí tiền bạc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は財産を放蕩の限りを尽くして使い果たした。
He spent all his fortune on debauchery.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 父は若い頃の_______な生活を反省している。
Q2: 彼の_______は家族だけでなく、周囲の人々にも迷惑をかけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.