🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
放擲
ほうてき (houteki)

vứt bỏ, từ bỏ, ruồng bỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ trang trọng chỉ việc dứt khoát từ bỏ kế hoạch hoặc ý tưởng.

📝 Ví dụ thực tế

困難に直面しても、彼は夢を放擲しなかった。

Even when faced with difficulties, he did not abandon his dream.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その計画は、現実的ではないと判断され、最終的に____された。

Q2: 彼は過去の栄光を____し、新たな挑戦を選んだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉