N1 VOCABULARY
改竄
かいざん (kaizan)
làm giả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi cố ý sửa đổi tài liệu hoặc dữ liệu một cách bất hợp pháp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社の会計記録を改竄した罪で告発された。
He was accused of falsifying the company's accounting records.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 調査の結果、提出されたデータが_______されていたことが発覚した。
Q2: 試験の成績を_______しようとした学生が、厳重な処分を受けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.