N1 VOCABULARY
撥ねる
はねる (haneru)
bắn (nước); tông, chèn qua (xe); kết thúc (công việc)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi nước bắn, xe tông người, hoặc kết thúc công việc trong khẩu ngữ.
📝 Ví dụ thực tế
雨上がりの道を歩いていたら、泥水が撥ねて服が汚れた。
When I was walking on the road after the rain, muddy water splashed and stained my clothes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は道路を横断中に、車に_______しまった。
Q2: 雨の日に自転車に乗ると、後輪の泥水が背中に_______やすい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.