N1 VOCABULARY
撤廃
てっぱい (teppai)
bãi bỏ, hủy bỏ, triệt tiêu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc xóa bỏ hoàn toàn các chế độ, quy định hoặc hạn chế.
📝 Ví dụ thực tế
不公平な税制の撤廃が求められている。
The abolition of the unfair tax system is being demanded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 時代に合わない古い法律の_______が議論された。
Q2: 人種差別的な政策は、国際社会から_______を強く求められている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.