N1 VOCABULARY
撤回
てっかい (tekkai)
rút lại, thu hồi, bãi bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rút lại một cách chính thức phát ngôn, quyết định hoặc đề xuất.
📝 Ví dụ thực tế
彼の発言は多くの批判を浴び、最終的に撤回された。
His statement received much criticism and was eventually retracted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社は誤報に対する批判を受け、公式に声明を_______した。
Q2: 彼の前回の発言は誤りだったので、記者会見で_______せざるを得なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.