🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
携わる
たずさわる (tazusawaru)

tham gia vào, làm việc liên quan

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tham gia tích cực vào công việc hoặc dự án mang tính chuyên môn.

📝 Ví dụ thực tế

彼は教育改革のプロジェクトに長年携わっている。

He has been involved in the education reform project for many years.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 私はこの新製品の開発に最初から_______います。

Q2: 将来は、人々の健康に関わる仕事に_______たいと考えています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉