N1 VOCABULARY
提督
ていとく (teitoku)
Đề đốc, đô đốc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cấp bậc chỉ huy quân sự trong hải quân, tương đương tướng lục quân.
📝 Ví dụ thực tế
山本五十六は第二次世界大戦における日本の著名な提督だった。
Isoroku Yamamoto was a prominent Japanese admiral during World War II.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい艦隊の指揮は、経験豊富な_______に任された。
Q2: 彼は若くして_______に昇進し、多くの海戦を指揮した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.