N1 VOCABULARY
提携
ていけい (teikei)
Hợp tác, liên kết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp vì lợi ích chung.
📝 Ví dụ thực tế
その二社は新製品開発のため、技術提携を結んだ。
The two companies formed a technical partnership to develop a new product.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 両社は市場での競争力を高めるため、戦略的な業務_______を行った。
Q2: 海外市場への進出には、現地の企業との_______が不可欠だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.