N1 VOCABULARY
提唱
ていしょう (teishō)
đề xướng, khởi xướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra một ý tưởng hoặc học thuyết để kêu gọi ủng hộ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい教育システムを提唱した。
He advocated for a new education system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その経済学者は、持続可能な社会の実現を_______した。
Q2: 多くの学者によってその理論は_______され、広く議論された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.