N1 VOCABULARY
推敲
すいこう (suikou)
Gọt giũa, trau chuốt văn chương.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sửa đi sửa lại nhiều lần để bài văn hoàn thiện hơn.
📝 Ví dụ thực tế
論文を提出する前に、何度も推敲を重ねた。
Before submitting the paper, I revised it many times.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この詩はまだ完成ではなく、さらに___が必要だ。
Q2: 彼は原稿の___に時間を惜しまない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.