N1 VOCABULARY
探求
たんきゅう (tankyū)
mưu cầu, tìm kiếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tìm kiếm sâu sắc, kiên trì về tri thức hoặc chân lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は真理の探求に生涯を捧げた。
He dedicated his life to the pursuit of truth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 科学者は宇宙の起源を_______している。
Q2: 人生の意味を_______することは、人間の本質的な欲求だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.