N1 VOCABULARY
排斥
はいせき (haiseki)
bài xích, tẩy chay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chối và loại bỏ mạnh mẽ cá nhân hoặc tư tưởng khỏi tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
異なる意見を持つ者を排斥しようとする傾向がある。
There is a tendency to exclude those with different opinions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その団体は、自らの信条に合わない意見を_______した。
Q2: 彼は過去の過ちを理由にコミュニティから_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.