🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
捏造
ねつぞう (netsuzō)

Bịa đặt, thêu dệt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tạo ra thông tin giả với ý đồ xấu, dùng trong báo chí, pháp luật.

📝 Ví dụ thực tế

彼は証拠を捏造したとして逮捕された。

He was arrested for fabricating evidence.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: そのジャーナリストは、記事の信憑性を高めるために情報を_______したと疑われている。

Q2: スキャンダルを隠蔽するために、偽の書類が_______された。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉