N1 VOCABULARY
振興
しんこう (shinkou)
chấn hưng, thúc đẩy, phát triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tích cực thúc đẩy, phát triển ngành nghề, văn hóa hoặc khu vực.
📝 Ví dụ thực tế
地域の観光業の振興を図る。
To promote the local tourism industry.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政府は、地方経済の_______に力を入れている。
Q2: 文化の_______のために、新しい施設が建設された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.