N1 VOCABULARY
指弾
しだん (shidan)
chỉ trích, lên án, phê phán kịch liệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự lên án, chỉ trích gay gắt từ dư luận, mang tính phê phán đạo đức.
📝 Ví dụ thực tế
その政治家の発言は世間から強い指弾を受けた。
The politician's remarks drew strong public criticism.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の不正行為は、社会から厳しい_______を受けた。
Q2: 倫理に反する行為は、誰もが_______するべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.