N1 VOCABULARY
拮据
きっきょ (kikkyo)
Chật vật, túng quẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng khó khăn, túng thiếu về mặt tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
若い頃は事業の成功のため、彼は拮据の日々を送った。
In his youth, he spent days toiling hard for the success of his business.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 厳しい経営状況の中、社員たちは___働いている。
Q2: 長年の___が実を結び、会社はついに軌道に乗った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.