N1 VOCABULARY
拮抗
きっこう (kikkō)
kình địch, đối kháng, ngang tài ngang sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái hai thế lực cân bằng, khó phân thắng bại.
📝 Ví dụ thực tế
両チームの実力は拮抗しており、試合は延長戦にもつれ込んだ。
The two teams were evenly matched, and the game went into extra time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今回の選挙は、二大政党の力が_______しており、結果は予測不能だ。
Q2: 新旧技術の_______が続く中で、市場は激しい競争にさらされている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.