N1 VOCABULARY
拘束
こうそく (kōsoku)
ràng buộc, hạn chế, giam giữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hạn chế tự do hành động hoặc thời gian, cả vật lý lẫn ẩn dụ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は警察に拘束された。
He was detained by the police.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 厳しい規則が私たちの行動を_______した。
Q2: 会議に_______され、他の仕事ができなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.