N1 VOCABULARY
披瀝
ひれき (hireki)
bày tỏ, thổ lộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bày tỏ một cách chân thành, không giấu giếm suy nghĩ hay tình cảm thật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議で、自らの政治信条を率直に披瀝した。
He frankly expressed his political beliefs at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 記者会見で、社長は会社再建への決意を_______した。
Q2: 彼は長年の研究成果と今後の展望を学術会議で_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.