🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
払拭する
ふっしょくする (fusshoku suru)

gạt bỏ, xua tan, xóa sạch

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để loại bỏ hoàn toàn những điều tiêu cực như nghi ngờ, lo âu.

📝 Ví dụ thực tế

疑念を払拭するため、彼は詳細な説明をした。

He gave a detailed explanation to dispel the doubts.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい証拠が、彼の潔白を_______した。

Q2: 根拠のない不安を_______するには、事実を確認することが大切だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉