N1 VOCABULARY
払底
ふってい (futtei)
Cạn kiệt, hết sạch, khan hiếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng tài nguyên, hàng hóa hoặc nhân lực bị cạn kiệt hoàn toàn.
📝 Ví dụ thực tế
専門知識を持つ人材が払底している。
There is a complete lack of personnel with specialized knowledge.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地方では、医師が_______しており、医療体制の維持が困難になっている。
Q2: 今回のプロジェクトでは、予算が_______してしまい、計画の見直しを余儀なくされた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.