N1 VOCABULARY
所産
しょさん (shosan)
sản vật, kết quả, thành quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kết quả hữu hình hoặc vô hình từ nỗ lực hoặc hoàn cảnh, mang sắc thái trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
この素晴らしい計画は、彼の長年の研究の所産だ。
This wonderful plan is the product of his many years of research.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の努力の_______、ついに目標を達成した。
Q2: 今日の社会問題は、複雑な要因が絡み合った_______である。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.