🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
所狭しと
ところせましと (tokorosemashi to)

chật ních, không còn chỗ trống

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Miêu tả không gian bị lấp đầy bởi người hoặc vật, cảm giác chật chội.

📝 Ví dụ thực tế

おもちゃが所狭しと部屋に並べられていた。

Toys were crammed into the room, filling every available space.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: デパートのバーゲンセールでは、お客さんが_______並んで商品を待っていた。

Q2: 部屋にはたくさんの本が_______積まれていて、歩くスペースもなかった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉