N1 VOCABULARY
所業
しょぎょう (shogyou)
hành vi, việc làm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành vi của ai đó, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc ám chỉ việc xấu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の悪しき所業は、多くの人々に影響を与えた。
His wicked deeds affected many people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その不正な_______が明らかになり、会社は大きな打撃を受けた。
Q2: 過去の_______を悔い改め、新しい人生を歩む決意をした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.