N1 VOCABULARY
所望
しょもう (shomou)
nguyện vọng, mong muốn, yêu cầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói trang trọng để diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu.
📝 Ví dụ thực tế
お客様の所望により、特別メニューをご用意いたしました。
We have prepared a special menu at the customer's request.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ご_______の品は、現在品切れとなっております。
Q2: 彼は、かねてより_______していた海外勤務の機会を得た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.