N1 VOCABULARY
所信
しょしん (shoshin)
sự tin tưởng, niềm tin, chính kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Niềm tin vững chắc của cá nhân, thường dùng trong phát biểu trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自身の所信を述べ、聴衆の共感を呼んだ。
He stated his convictions and garnered the audience's empathy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は自身の_______に基づいて、この計画を推進します。
Q2: 首相は国会で、今後の政策に対する_______を表明した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.