N1 VOCABULARY
所作
しょさ (shosa)
cử chỉ, hành vi, điệu bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ động tác, cử chỉ của con người, thường mang tính nhã nhặn, lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の美しい所作に見とれてしまった。
I was fascinated by her beautiful deportment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 茶道の_______は、一つ一つに意味がある。
Q2: 彼の_______はいつも丁寧で、周囲に好印象を与える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.