N1 VOCABULARY
所以
ゆえん (yuen)
nguyên do, lý do, sở dĩ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ trang trọng, văn học dùng để giải thích lý do căn bản của sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼が成功した所以は、たゆまぬ努力にあった。
The reason he succeeded was his tireless effort.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女がみんなに慕われる_______は、その優しさにある。
Q2: この寺が多くの観光客を惹きつける_______は何だろうか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.