N1 VOCABULARY
懸賞
けんしょう (kenshou)
giải thưởng, treo thưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giải thưởng trong cuộc thi, xổ số hoặc tiền thưởng truy nã.
📝 Ví dụ thực tế
その雑誌は毎月、豪華な商品を当たる懸賞を行っている。
That magazine holds a monthly prize contest with luxurious prizes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テレビ番組の( )に応募したら、沖縄旅行が当たった。
Q2: この絵画コンクールには、高額な( )がかけられている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.