N1 VOCABULARY
懸念
けねん (kenen)
Lo ngại, lo lắng, quan ngại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự lo lắng chính thức, trang trọng về một vấn đề trong tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
経済状況の悪化について、政府は強い懸念を表明した。
The government expressed strong concern about the worsening economic situation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地球温暖化による環境への影響が、専門家の間で大きな_______となっている。
Q2: 彼は海外出張中の家族の安否を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.