N1 VOCABULARY
懐柔
かいじゅう (kaijū)
xoa dịu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thu phục hoặc lôi kéo đối phương bằng biện pháp mềm mỏng, thuyết phục.
📝 Ví dụ thực tế
彼は反対派を懐柔するため、譲歩案を提示した。
He presented a compromise proposal to win over the opposition.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 激しく抵抗する労働組合を_______するため、経営側は賃上げを提案した。
Q2: 子どもが泣き止まない時、おもちゃをあげて_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.