N1 VOCABULARY
懐古
かいこ (kaiko)
Hoài cổ, nhớ lại quá khứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhớ về quá khứ với lòng hoài niệm và tiếc nuối.
📝 Ví dụ thực tế
彼はよく子供の頃を懐古して話す。
He often talks, reminiscing about his childhood.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い写真を見て、学生時代を_______した。
Q2: 世代を超えて_______趣味を楽しむ人も多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.