N1 VOCABULARY
懊悩
おうのう (ōnō)
phiền muộn, đau khổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự đau khổ, dằn vặt sâu sắc trong tâm trí.
📝 Ví dụ thực tế
彼は将来の選択について、夜通し懊悩した。
He agonized all night over his future choices.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重大な決断を前に、彼は深く_______していた。
Q2: 試験の結果が悪く、彼はしばらくの間、_______の日々を送った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.