N1 VOCABULARY
懇願
こんがん (kongan)
khẩn cầu, van xin, khẩn nài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yêu cầu khẩn thiết, tuyệt vọng hoặc khiêm nhường, thường cầu xin sự giúp đỡ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は助けを懇願した。
He earnestly pleaded for help.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 父に留学の費用を_______した。
Q2: 裁判官に減刑を_______したが、聞き入れられなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.